concert pitch

Học thuật
Thân thiện
concert pitch

The orchestra tunes their instruments to concert pitch before the performance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiêu chuẩn điều chỉnh dụng cụ âm nhạc: "concert pitch" cao độ chuẩn được sử dụng để điều chỉnh các nhạc cụ trước một buổi hòa nhạc, đảm bảo tất cả nhạc cụ cùng chơimột cao độ thống nhất.
    • Cao độ chuẩn quốc tế: thường được quy ước nốt La (A) tần số 440 Hertz, nằmquãng trên nốt Đô giữa (middle C) trên đàn piano.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The orchestra tuned their instruments to concert pitch before the performance. (Dàn nhạc điều chỉnh nhạc cụ của họ theo cao độ chuẩn trước buổi biểu diễn.)
    • Modern pianos are usually set to a concert pitch of A=440 Hz. (Các cây đàn piano hiện đại thường được lên dây theo cao độ chuẩn A=440 Hz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at concert pitch": ở trong tình trạng sẵn sàng hoàn hảo, được chuẩn bị kỹ lưỡng (dùng theo nghĩa ẩn dụ).
    • The team was at concert pitch for the championship final. (Đội bóng đãtrong tình trạng sẵn sàng tuyệt đối cho trận chung kếtđịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitch (n): Cao độ, độ cao của âm thanh.

    • He has perfect pitch. (Anh ấy khả năng cảm âm tuyệt đối.)
  • Tuning (n): Sự lên dây, sự điều chỉnh âm thanh của nhạc cụ.

    • The tuning of the guitar took a long time. (Việc lên dây đàn guitar mất khá nhiều thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Standard pitch: Cao độ tiêu chuẩn.
  • International pitch: Cao độ quốc tế.
Thành ngữ liên quan
  • To pitch in: Đóng góp, tham gia đóng góp công sức (không liên quan trực tiếp đến âm nhạc, nhưng cùng gốc từ "pitch").
    • If we all pitch in, we can finish the work quickly. (Nếu tất cả chúng ta cùng đóng góp, chúng ta có thể hoàn thành công việc một cách nhanh chóng.)
concert pitch

The orchestra tunes their instruments to concert pitch before the performance.

Noun
  1. tiêu chuẩn điều chỉnh dụng cụ âm nhạc bằng giọng điệu.thường phân thành 440 Hz với A ở trên C ở giữa.